Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = HUF
Cập nhật
1
ERN
=
21.73333333
HUF
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = Ft21.73333333 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = Nfk0.04601227 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ft21.63683247
Hiện tại
Ft21.73333333
Cao nhất
Ft21.76192313
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.73333333 HUF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.104633 HUF
+0.48%
7 ngày qua
-0.113535 HUF
-0.52%
30 ngày qua
-0.069435 HUF
-0.32%
1 năm qua
-0.444 HUF
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
20.01266667 Hôm nay
21.73333333 Cao nhất
22.93792513
20.01266667 Hôm nay
21.73333333 Cao nhất
22.93792513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.85087454 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.85087454 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.56661319
–
29.67682973
HUF
Năm biến động
+14.99%
2023
Tỷ giá trung bình
23.52792571 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
22.174
–
25.29602927
HUF
Năm biến động
-6.86%
2024
Tỷ giá trung bình
24.37239362 HUF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
22.97990487
–
26.67866667
HUF
Năm biến động
+14.72%
2025
Tỷ giá trung bình
23.52036152 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
21.75201393
–
26.89866667
HUF
Năm biến động
-17.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.60953976 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.01266667
–
22.93792513
HUF
Năm biến động
-0.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.