Tỷ giá Forint Hungary sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = ERN
Cập nhật
1
HUF
=
0.04600419
ERN
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = Nfk0.04600419 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Ft21.73714933 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.04595182
Hiện tại
Nfk0.04600419
Cao nhất
Nfk0.04621749
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04600419 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000392 ERN
-0.85%
7 ngày qua
+0.000079 ERN
+0.17%
30 ngày qua
+0.00021 ERN
+0.46%
1 năm qua
+0.000913 ERN
+2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.04359592 Hôm nay
0.04600419 Cao nhất
0.04996835
0.04359592 Hôm nay
0.04600419 Cao nhất
0.04996835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04629362 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04060317 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03369632
–
0.04862249
ERN
Năm biến động
-13.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0425365 ERN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0395319
–
0.04509786
ERN
Năm biến động
+7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04107644 ERN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.03748313
–
0.04351628
ERN
Năm biến động
-12.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04267402 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.03717656
–
0.04597275
ERN
Năm biến động
+21.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04629362 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04359592
–
0.04996835
ERN
Năm biến động
+0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.