Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manx pound cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = IMP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Manx pound 0.0497624 IMP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.04976127 Hiện tại £0.0497624 Cao nhất £0.0497624
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0497624 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 IMP
7 ngày qua
-0.000097 IMP
-0.19%
30 ngày qua
-0.000715 IMP
-1.42%
1 năm qua
-0.000967 IMP
-1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04814673
Hôm nay
0.0497624
Cao nhất
0.051172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05410192 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05410192 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04862814 – 0.06231407 IMP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05361837 IMP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.0507696 – 0.05634447 IMP
ERN giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05217511 IMP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.04967007 – 0.05397667 IMP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05059784 IMP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0485084 – 0.0547516 IMP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05000962 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04814673 – 0.0506958 IMP
Năm ổn định +0.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.