Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Manx pound cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = IMP

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Manx pound 0.01631448 IMP
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.01630537 Hiện tại £0.01631448 Cao nhất £0.01634497
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01631448 IMP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000088 IMP
-0.54%
7 ngày qua
-0.000096 IMP
-0.59%
30 ngày qua
-0.000546 IMP
-3.24%
1 năm qua
-0.001923 IMP
-10.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01630537
Hôm nay
0.01631448
Cao nhất
0.01823751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-2.63%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
-2.32%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02506342 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02506342 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02177744 – 0.02863842 IMP
Năm biến động -17.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02185974 IMP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.02052231 – 0.02289064 IMP
UAH giảm giá -8.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01950659 IMP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01802667 – 0.02121224 IMP
Năm biến động -7.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01820751 IMP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01738564 – 0.01950678 IMP
Năm biến động -7.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01672482 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01630537 – 0.01756924 IMP
UAH giảm giá -6.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.