Tỷ giá Manx pound sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = UAH

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Hryvnia Ukraina 61.29525253 UAH
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₴61.18089697 Hiện tại ₴61.29525253 Cao nhất ₴61.32949891
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.29525253 UAH
2026-11-04
24 giờ qua
+0.329856 UAH
+0.54%
7 ngày qua
+0.360349 UAH
+0.59%
30 ngày qua
+1.983721 UAH
+3.34%
1 năm qua
+6.463217 UAH
+11.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.83203575
Hôm nay
61.29525253
Cao nhất
61.32949891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+3.68%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+2.70%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
+2.38%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 59.80057343 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.13974207 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.91813304 – 45.9190741 UAH
Năm biến động +20.75%
2023
Tỷ giá trung bình 45.77474174 UAH
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
43.6859733 – 48.72744871 UAH
IMP tăng giá +9.08%
2024
Tỷ giá trung bình 51.36594234 UAH
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
47.14260387 – 55.47336625 UAH
Năm biến động +8.48%
2025
Tỷ giá trung bình 54.9688962 UAH
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
51.26423703 – 57.51871841 UAH
Năm biến động +8.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.80057343 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.91765269 – 61.32949891 UAH
IMP tăng giá +7.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.