Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Riel Campuchia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = KHR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Riel Campuchia 272.4 KHR
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛272.35558647 Hiện tại ៛272.4 Cao nhất ៛272.58113133
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
272.4 KHR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.390478 KHR
-0.14%
7 ngày qua
+0.010211 KHR
30 ngày qua
+2.582436 KHR
+0.96%
1 năm qua
+4.490609 KHR
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
265.75382467
Hôm nay
272.4
Cao nhất
272.79047827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 273.9127284 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 272.57959855 KHR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
268.66661293 – 276.71305593 KHR
Năm ổn định +1.19%
2023
Tỷ giá trung bình 273.9127284 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
266.59207073 – 278.39002327 KHR
Năm ổn định -0.60%
2024
Tỷ giá trung bình 271.42860909 KHR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
266.83420787 – 276.36156293 KHR
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 267.46625647 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
263.0321876 – 272.4756348 KHR
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 270.49123259 KHR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
265.94389667 – 272.79047827 KHR
Năm ổn định +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.