Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = KPW

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Won Triều Tiên 60 KPW
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩60 Hiện tại ₩60 Cao nhất ₩60
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60 KPW
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 KPW
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KPW
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KPW
0.00%
1 năm qua
0.000000 KPW
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
60
Hôm nay
60
Cao nhất
60
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 60 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.99998627 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.999844 – 60 KPW
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 60 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60 – 60 KPW
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 60 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60 – 60 KPW
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 60 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60 – 60 KPW
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60 – 60 KPW
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.