Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = KRW
Cập nhật
1
ERN
=
89.65807853
KRW
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₩89.65807853 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Nfk0.01115348 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩89.1938954
Hiện tại
₩89.65807853
Cao nhất
₩89.74801447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.65807853 KRW
2026-11-04
24 giờ qua
+0.139631 KRW
+0.16%
7 ngày qua
+1.156133 KRW
+1.31%
30 ngày qua
+0.090745 KRW
+0.10%
1 năm qua
-6.395878 KRW
-6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
88.10231013 Hôm nay
89.65807853 Cao nhất
103.96351373
88.10231013 Hôm nay
89.65807853 Cao nhất
103.96351373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 94.772558 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
86.11498667 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
79.12667327
–
96.30666667
KRW
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
87.04077894 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
81.40515113
–
90.6682282
KRW
ERN tăng giá
+2.64%
2024
Tỷ giá trung bình
90.89435347 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
86.30266667
–
98.55562287
KRW
Năm biến động
+14.20%
2025
Tỷ giá trung bình
94.772558 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
90.00865607
–
99.13790607
KRW
ERN giảm giá
-2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
91.1583249 KRW
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
88.10231013
–
103.96351373
KRW
Năm biến động
-6.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.