Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ERN
Cập nhật
1
KRW
=
0.01117306
ERN
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = Nfk0.01117306 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₩89.50103107 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk0.01114943
Hiện tại
Nfk0.01117306
Cao nhất
Nfk0.01121153
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01117306 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 ERN
-0.01%
7 ngày qua
-0.000134 ERN
-1.18%
30 ngày qua
+0.000008 ERN
+0.07%
1 năm qua
+0.000762 ERN
+7.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00961876 Hôm nay
0.01117306 Cao nhất
0.01135044
0.00961876 Hôm nay
0.01117306 Cao nhất
0.01135044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01164855 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01164855 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0103835
–
0.01263796
ERN
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01149535 ERN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01102922
–
0.01228423
ERN
KRW giảm giá
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01100874 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01014655
–
0.01158713
ERN
Năm biến động
-12.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01055862 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01008696
–
0.01111004
ERN
KRW tăng giá
+2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01098935 ERN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00961876
–
0.01135044
ERN
Năm biến động
+7.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.