Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ERN

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Nakfa Eritrea 0.01117306 ERN
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nfk0.01114943 Hiện tại Nfk0.01117306 Cao nhất Nfk0.01121153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01117306 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 ERN
-0.01%
7 ngày qua
-0.000134 ERN
-1.18%
30 ngày qua
+0.000008 ERN
+0.07%
1 năm qua
+0.000762 ERN
+7.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00961876
Hôm nay
0.01117306
Cao nhất
0.01135044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01164855 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01164855 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0103835 – 0.01263796 ERN
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01149535 ERN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01102922 – 0.01228423 ERN
KRW giảm giá -2.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01100874 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01014655 – 0.01158713 ERN
Năm biến động -12.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01055862 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01008696 – 0.01111004 ERN
KRW tăng giá +2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01098935 ERN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00961876 – 0.01135044 ERN
Năm biến động +7.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.