Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = KWD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dinar Kuwait 0.0207034 KWD
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ك0.02069133 Hiện tại د.ك0.0207034 Cao nhất د.ك0.0207248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0207034 KWD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000029 KWD
-0.14%
7 ngày qua
-0.000046 KWD
-0.22%
30 ngày qua
+0.000068 KWD
+0.33%
1 năm qua
+0.000242 KWD
+1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02033893
Hôm nay
0.0207034
Cao nhất
0.02080667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02065606 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02042173 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02012452 – 0.0207146 KWD
Năm ổn định +0.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02048756 KWD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0201722 – 0.0207188 KWD
Năm ổn định +0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02045713 KWD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02027587 – 0.020563 KWD
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02045023 KWD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02026573 – 0.0207346 KWD
Năm ổn định -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02065606 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02033893 – 0.02080667 KWD
Năm ổn định +0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.