Tỷ giá Dinar Kuwait sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = ERN
Cập nhật
1
KWD
=
48.32941328
ERN
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = Nfk48.32941328 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = د.ك0.02069133 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk48.25137034
Hiện tại
Nfk48.32941328
Cao nhất
Nfk48.32941328
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.32941328 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.119604 ERN
+0.25%
7 ngày qua
+0.084716 ERN
+0.18%
30 ngày qua
-0.163116 ERN
-0.34%
1 năm qua
-0.544213 ERN
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
48.06151874 Hôm nay
48.32941328 Cao nhất
49.16678685
48.06151874 Hôm nay
48.32941328 Cao nhất
49.16678685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.97035512 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.97035512 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.27512962
–
49.69062637
ERN
Năm ổn định
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
48.81086365 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
48.26534355
–
49.57317496
ERN
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
48.88317944 ERN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
48.63103633
–
49.31971671
ERN
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
48.89993069 ERN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
48.22856481
–
49.3443777
ERN
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.41313289 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.06151874
–
49.16678685
ERN
Năm ổn định
-0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.