Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = KYD
Cập nhật
1
ERN
=
0.05553607
KYD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = $0.05553607 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = Nfk18.00631662 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.05553607
Hiện tại
$0.05553607
Cao nhất
$0.05556847
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05553607 KYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000003 KYD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000121 KYD
-0.22%
30 ngày qua
+0.000025 KYD
+0.04%
1 năm qua
-0.000006 KYD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.0551324 Hôm nay
0.05553607 Cao nhất
0.05600127
0.0551324 Hôm nay
0.05553607 Cao nhất
0.05600127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0555581 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0555581 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0549016
–
0.05609253
KYD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.05553117 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05477793
–
0.05607427
KYD
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05554742 KYD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.05505347
–
0.05606633
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05554604 KYD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0547
–
0.05643333
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05554707 KYD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.0551324
–
0.05600127
KYD
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.