Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = ERN

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Nakfa Eritrea 17.99581777 ERN
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk17.99581777 Hiện tại Nfk17.99581777 Cao nhất Nfk18.00731097
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.99581777 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.011493 ERN
-0.06%
7 ngày qua
-0.013871 ERN
-0.08%
30 ngày qua
-0.044 ERN
-0.24%
1 năm qua
-0.008575 ERN
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
17.85673895
Hôm nay
17.99581777
Cao nhất
18.1381547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.00799035 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.99926552 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.82768592 – 18.21440541 ERN
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 18.00799035 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.83349225 – 18.25552625 ERN
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 18.00267738 ERN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
17.83601567 – 18.16416042 ERN
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 18.00314849 ERN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
17.72002363 – 18.28153565 ERN
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.00278227 ERN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
17.85673895 – 18.1381547 ERN
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.