Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kyat Myanma cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MMK
Cập nhật
1
ERN
=
139.99666667
MMK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = K139.99666667 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = Nfk0.00714303 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K139.99666667
Hiện tại
K139.99666667
Cao nhất
K139.99666667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
139.99666667 MMK
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
1 năm qua
+0.016667 MMK
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
139.96666667 Hôm nay
139.99666667 Cao nhất
139.99666667
139.96666667 Hôm nay
139.99666667 Cao nhất
139.99666667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 141.42924895 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
128.59083021 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.67084495
–
140.88410073
MMK
Năm biến động
+18.09%
2023
Tỷ giá trung bình
139.93591729 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
138.03949587
–
141.30213893
MMK
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
141.42924895 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
139.2686956
–
216.46666667
MMK
Năm biến động
-0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
139.90697717 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
139.86666667
–
139.98
MMK
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
139.99404786 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
139.96666667
–
139.99666667
MMK
Năm ổn định
+0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.