Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Metical Mozambique cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MZN
Cập nhật
1
ERN
=
4.26066627
MZN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = MT4.26066627 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = Nfk0.23470508 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT4.26066627
Hiện tại
MT4.26066627
Cao nhất
MT4.26066627
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.26066627 MZN
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 MZN
0.00%
7 ngày qua
+0.000667 MZN
+0.02%
30 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
1 năm qua
-0.002667 MZN
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
4.22666653 Hôm nay
4.26066627 Cao nhất
4.29333313
4.22666653 Hôm nay
4.26066627 Cao nhất
4.29333313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.26068058 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.25757429 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.24666718
–
4.2633334
MZN
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
4.25799849 MZN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
4.22333387
–
4.266667
MZN
Năm ổn định
+0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
4.25905359 MZN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.0988888
–
4.273333
MZN
Năm ổn định
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
4.26068058 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.2553334
–
4.26733333
MZN
Năm ổn định
+0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.25982933 MZN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.22666653
–
4.29333313
MZN
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.