Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krone Na Uy cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = NOK
Cập nhật
1
ERN
=
0.61992633
NOK
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = kr0.61992633 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Nfk1.61309489 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.61341673
Hiện tại
kr0.61992633
Cao nhất
kr0.62061307
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61992633 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004369 NOK
+0.71%
7 ngày qua
+0.000491 NOK
+0.08%
30 ngày qua
-0.019312 NOK
-3.02%
1 năm qua
-0.060738 NOK
-8.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.61106073 Hôm nay
0.61992633 Cao nhất
0.68356667
0.61106073 Hôm nay
0.61992633 Cao nhất
0.68356667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
-4.33%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.7169565 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64109976 NOK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.57154742
–
0.725612
NOK
Năm biến động
+10.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.70413339 NOK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.652858
–
0.7477356
NOK
Năm biến động
+3.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7169565 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67821567
–
0.76275267
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69269313 NOK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.65098853
–
0.76505333
NOK
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.6313301 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61106073
–
0.67433767
NOK
ERN giảm giá
-7.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.