Tỷ giá Krone Na Uy sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = ERN

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Nakfa Eritrea 1.61275669 ERN
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk1.61130993 Hiện tại Nfk1.61275669 Cao nhất Nfk1.63021311
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61275669 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.008239 ERN
-0.51%
7 ngày qua
+0.005065 ERN
+0.32%
30 ngày qua
+0.049986 ERN
+3.20%
1 năm qua
+0.143605 ERN
+9.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.4629151
Hôm nay
1.61275669
Cao nhất
1.63649854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.42%
Tháng 6
+4.71%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.58440908 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.56607645 ERN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.378147 – 1.7496361 ERN
Năm biến động -9.76%
2023
Tỷ giá trung bình 1.42172366 ERN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.33737112 – 1.53172665 ERN
Năm biến động -3.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.3955436 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31104098 – 1.47445724 ERN
Năm biến động -10.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.44630751 ERN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.30709842 – 1.53612537 ERN
Năm biến động +12.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.58440908 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48293659 – 1.63649854 ERN
NOK tăng giá +8.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.