Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Singapore cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SGD
Cập nhật
1
ERN
=
0.08540567
SGD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = $0.08540567 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = Nfk11.70882494 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.08522567
Hiện tại
$0.08540567
Cao nhất
$0.08540567
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08540567 SGD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000117 SGD
+0.14%
7 ngày qua
+0.000048 SGD
+0.06%
30 ngày qua
+0.000166 SGD
+0.19%
1 năm qua
-0.001784 SGD
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.0840568 Hôm nay
0.08540567 Cao nhất
0.08718973
0.0840568 Hôm nay
0.08540567 Cao nhất
0.08718973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09191107 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09191107 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0893724
–
0.095948
SGD
Năm ổn định
-0.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08953082 SGD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0871278
–
0.091568
SGD
Năm ổn định
-1.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08909745 SGD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.08532667
–
0.0911242
SGD
ERN tăng giá
+3.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08712743 SGD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.084743
–
0.09143333
SGD
ERN giảm giá
-5.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08529112 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0840568
–
0.08650493
SGD
Năm ổn định
-0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.