Tỷ giá Đô la Singapore sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = ERN

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Nakfa Eritrea 11.70772827 ERN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk11.70681454 Hiện tại Nfk11.70772827 Cao nhất Nfk11.72882029
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.70772827 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.024128 ERN
-0.21%
7 ngày qua
+0.003882 ERN
+0.03%
30 ngày qua
-0.023853 ERN
-0.20%
1 năm qua
+0.238488 ERN
+2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.46924026
Hôm nay
11.70772827
Cao nhất
11.89671746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.72462722 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.88363395 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.42231209 – 11.18913669 ERN
Năm ổn định +0.60%
2023
Tỷ giá trung bình 11.17075667 ERN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
10.92084571 – 11.47739298 ERN
Năm ổn định +1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 11.22614424 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
10.97403324 – 11.7196656 ERN
SGD giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 11.48238969 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
10.93693037 – 11.80038469 ERN
SGD tăng giá +6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.72462722 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.56003434 – 11.89671746 ERN
Năm ổn định +0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.