Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SLE
Cập nhật
1
ERN
=
1.52666667
SLE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = Le1.52666667 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Nfk0.65502183 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le1.52666667
Hiện tại
Le1.52666667
Cao nhất
Le1.52666667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.52666667 SLE
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.003333 SLE
-0.22%
30 ngày qua
-0.113333 SLE
-6.91%
1 năm qua
-0.018 SLE
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
1.50333333 Hôm nay
1.52666667 Cao nhất
1.65
1.50333333 Hôm nay
1.52666667 Cao nhất
1.65
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.79%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SLE.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.62049937 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.55228622 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.50333333
–
1.60833333
SLE
ERN tăng giá
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.62049937 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.522
–
1.65
SLE
ERN giảm giá
-4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.