Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Somali cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SOS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Shilling Somali 38.08539987 SOS
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S38.08539987 Hiện tại S38.08539987 Cao nhất S38.20697813
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.08539987 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.034323 SOS
+0.09%
7 ngày qua
-0.013926 SOS
-0.04%
30 ngày qua
+0.067136 SOS
+0.18%
1 năm qua
-0.008188 SOS
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
37.73934047
Hôm nay
38.08539987
Cao nhất
40.03333333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 38.55844737 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.55844737 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.19471593 – 110.62931669 SOS
Năm biến động -2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 37.95668166 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.3699524 – 38.3091686 SOS
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 38.08729941 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
37.7542886 – 38.44899147 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 38.09352332 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
37.5135212 – 40.1 SOS
Năm ổn định -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.09460258 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
37.73934047 – 40.03333333 SOS
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.