Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = XAF
Cập nhật
1
ERN
=
39.07805927
XAF
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = FCFA39.07805927 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = Nfk0.02558981 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA38.96660447
Hiện tại
FCFA39.07805927
Cao nhất
FCFA39.0970726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.07805927 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.12041 XAF
-0.31%
7 ngày qua
-0.053514 XAF
-0.14%
30 ngày qua
+0.230705 XAF
+0.59%
1 năm qua
+1.120858 XAF
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
36.31298207 Hôm nay
39.07805927 Cao nhất
39.3424502
36.31298207 Hôm nay
39.07805927 Cao nhất
39.3424502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 41.58989037 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
41.58989037 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.16998871
–
45.6119602
XAF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
40.41432506 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
38.89387707
–
41.78935213
XAF
ERN giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
40.41882711 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
39.03600107
–
42.25170793
XAF
ERN tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
38.75394488 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.85241653
–
42.6816062
XAF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.66323654 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.31298207
–
39.3424502
XAF
ERN tăng giá
+4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.