Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = XAG
Cập nhật
1
ERN
=
0.00126464
XAG
-5.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = XAG0.00126464 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = Nfk790.73594849 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.00125344
Hiện tại
XAG0.00126464
Cao nhất
XAG0.00128225
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00126464 XAG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000077 XAG
-5.72%
7 ngày qua
+0.000029 XAG
+2.32%
30 ngày qua
+0.000166 XAG
+15.13%
1 năm qua
-0.000123 XAG
-8.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00057049 Hôm nay
0.00126464 Cao nhất
0.00138814
0.00057049 Hôm nay
0.00126464 Cao nhất
0.00138814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-6.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00309 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00309 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00253197
–
0.00374727
XAG
Năm biến động
-2.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00285431 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00255843
–
0.00333009
XAG
Năm biến động
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0023901 XAG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00191636
–
0.00301837
XAG
Năm biến động
-17.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00174919 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00084086
–
0.00231086
XAG
Năm biến động
-59.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00112436 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00057049
–
0.001369
XAG
Năm biến động
+35.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.