Tỷ giá Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = ERN

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Nakfa Eritrea 792.67483897 ERN
+7.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk779.87992969 Hiện tại Nfk792.67483897 Cao nhất Nfk797.8048665
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
792.67483897 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
+54.573766 ERN
+7.39%
7 ngày qua
-12.071231 ERN
-1.50%
30 ngày qua
-118.650197 ERN
-13.02%
1 năm qua
+72.285022 ERN
+10.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
720.38981734
Hôm nay
792.67483897
Cao nhất
1,752.89
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+7.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 906.64421003 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 327.02141668 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
266.86122629 – 394.94975453 ERN
Năm biến động +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 351.23876733 ERN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
300.29248488 – 390.86471 ERN
Năm biến động -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 424.29350008 ERN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
331.30501044 – 521.82298512 ERN
Năm biến động +21.25%
2025
Tỷ giá trung bình 602.63576478 ERN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
432.73932648 – 1,189.27 ERN
Năm biến động +147.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 906.64421003 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
730.46232421 – 1,752.89 ERN
Năm biến động -26.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.