Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = XCD
Cập nhật
1
ERN
=
0.18017
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = $0.18017 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = Nfk5.55031359 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.18017
Hiện tại
$0.18017
Cao nhất
$0.18017
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18017 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
0.000000 XCD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.18017 Hôm nay
0.18017 Cao nhất
0.18017
0.18017 Hôm nay
0.18017 Cao nhất
0.18017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18017 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18016949 XCD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.18011333
–
0.18017
XCD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.18017 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18017
–
0.18017
XCD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.18017 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18017
–
0.18017
XCD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.18015836 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18000007
–
0.18017
XCD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18017 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18017
–
0.18017
XCD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.