Tỷ giá Nakfa Eritrea sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang guilder Caribe cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = XCG
Cập nhật
1
ERN
=
0.12013193
XCG
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ƒ0.12013193 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = Nfk8.32418136 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ0.12010527
Hiện tại
ƒ0.12013193
Cao nhất
ƒ0.12017173
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12013193 XCG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00004 XCG
-0.03%
7 ngày qua
+0.000045 XCG
+0.04%
30 ngày qua
+0.000004 XCG
1 năm qua
+0.000022 XCG
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.11922613 Hôm nay
0.12013193 Cao nhất
0.12110733
0.11922613 Hôm nay
0.12013193 Cao nhất
0.12110733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang XCG.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12012669 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.12009272 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1183038
–
0.12051427
XCG
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12012669 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11922613
–
0.12110733
XCG
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.