Tỷ giá guilder Caribe sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = ERN

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Nakfa Eritrea 8.32602956 ERN
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk8.32142445 Hiện tại Nfk8.32602956 Cao nhất Nfk8.32602956
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.32602956 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004605 ERN
+0.06%
7 ngày qua
-0.001253 ERN
-0.02%
30 ngày qua
+0.001603 ERN
+0.02%
1 năm qua
+0.000356 ERN
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.2571383
Hôm nay
8.32602956
Cao nhất
8.38742289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang ERN.

472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.32692792 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 8.32692792 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.29777277 – 8.45281386 ERN
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.32455554 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.2571383 – 8.38742289 ERN
Năm ổn định +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.