Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = XPD
Cập nhật
1
ERN
=
0.00006891
XPD
+1.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = XPD0.00006891 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = Nfk14,511.54 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPD0.0000671
Hiện tại
XPD0.00006891
Cao nhất
XPD0.00006891
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006891 XPD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 XPD
+1.57%
7 ngày qua
+0.000005 XPD
+8.55%
30 ngày qua
+0.000012 XPD
+21.29%
1 năm qua
+0.000023 XPD
+50.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00003289 Hôm nay
0.00006891 Cao nhất
0.00006891
0.00003289 Hôm nay
0.00006891 Cao nhất
0.00006891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.64%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+22.99%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00006849 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003198 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002097
–
0.00003968
XPD
Năm biến động
+5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.000051 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00003708
–
0.00007122
XPD
Năm biến động
+63.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00006849 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00005483
–
0.00007984
XPD
Năm biến động
+21.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00005941 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00003289
–
0.00007577
XPD
Năm biến động
-44.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00005686 XPD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00003299
–
0.00006891
XPD
Năm biến động
+69.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.