Tỷ giá Paladi (ounce) sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = ERN

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Nakfa Eritrea 14,474.43 ERN
-1.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk14,474.43 Hiện tại Nfk14,474.43 Cao nhất Nfk14,796.55
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14,474.43 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-264.829121 ERN
-1.80%
7 ngày qua
-1,338.18 ERN
-8.46%
30 ngày qua
-3,126.86 ERN
-17.76%
1 năm qua
-7,368.21 ERN
-33.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14,474.43
Hôm nay
14,474.43
Cao nhất
30,405.61
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.50%
Tháng 12
+23.50%
Tháng 1
-15.99%
Tháng 2
-14.27%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.12%
Tháng 6
+4.97%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-7.49%
Tháng 9
-18.69%
Tháng 10
-1.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 31,653.22 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31,653.22 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25,199.5 – 47,676.59 ERN
Năm biến động -5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 20,056.69 ERN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
14,041.53 – 26,969.2 ERN
Năm biến động -38.72%
2024
Tỷ giá trung bình 14,661.67 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12,525.47 – 18,238.86 ERN
Năm biến động -17.91%
2025
Tỷ giá trung bình 17,441.85 ERN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
13,197.72 – 30,405.61 ERN
Năm biến động +80.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17,965.9 ERN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
14,474.43 – 30,316.5 ERN
Năm biến động -40.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.