Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Bahamas cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BSD
Cập nhật
1
ETB
=
0.00615637
BSD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = $0.00615637 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = Br162.433391 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00615637
Hiện tại
$0.00615637
Cao nhất
$0.00617657
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00615637 BSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00002 BSD
-0.33%
7 ngày qua
+0.000064 BSD
+1.06%
30 ngày qua
+0.00002 BSD
+0.33%
1 năm qua
-0.000382 BSD
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.00608867 Hôm nay
0.00615637 Cao nhất
0.00653801
0.00608867 Hôm nay
0.00615637 Cao nhất
0.00653801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01926179 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01926179 BSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01861998
–
0.02034588
BSD
ETB giảm giá
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01827092 BSD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.01772283
–
0.01883682
BSD
ETB giảm giá
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01377876 BSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00781714
–
0.01789185
BSD
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00723014 BSD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00641015
–
0.0079971
BSD
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00618434 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00608867
–
0.00648998
BSD
ETB giảm giá
-4.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.