Tỷ giá Đô la Bahamas sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = ETB
Cập nhật
1
BSD
=
162.433391
ETB
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = Br162.433391 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.00615637 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br161.241317
Hiện tại
Br162.433391
Cao nhất
Br162.433391
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
162.433391 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+1.192074 ETB
+0.74%
7 ngày qua
+0.132788 ETB
+0.08%
30 ngày qua
+1.408391 ETB
+0.87%
1 năm qua
+9.813716 ETB
+6.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
152.619675 Hôm nay
162.433391 Cao nhất
164.239572
152.619675 Hôm nay
162.433391 Cao nhất
164.239572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 161.72426673 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
51.94018396 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.15
–
53.705737
ETB
BSD tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
54.74418379 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.087524
–
56.424408
ETB
BSD tăng giá
+5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
82.39596445 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
55.891366
–
127.924049
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
138.93197526 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
125.045336
–
156.002535
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
161.72426673 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.083751
–
164.239572
ETB
BSD tăng giá
+4.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.