Tỷ giá Franc Burundi sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = ETB

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Birr Ethiopia 0.05472009 ETB
+1.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.05405985 Hiện tại Br0.05472009 Cao nhất Br0.05472009
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05472009 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000924 ETB
+1.72%
7 ngày qua
-0.000088 ETB
-0.16%
30 ngày qua
+0.000582 ETB
+1.07%
1 năm qua
+0.002869 ETB
+5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05185103
Hôm nay
0.05472009
Cao nhất
0.0548929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+1.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05402629 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02543172 ETB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02453207 – 0.02601843 ETB
BIF tăng giá +6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02193529 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01916564 – 0.02617646 ETB
Năm biến động -23.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02848342 ETB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01966072 – 0.0438028 ETB
Năm biến động +118.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0469811 ETB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.04220833 – 0.05286425 ETB
Năm biến động +21.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05402629 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05202968 – 0.0548929 ETB
BIF tăng giá +4.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.