Tỷ giá Naira Nigeria sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = ETB
Cập nhật
1
NGN
=
0.12181991
ETB
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = Br0.12181991 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ₦8.20883887 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.12179098
Hiện tại
Br0.12181991
Cao nhất
Br0.12182262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12181991 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000396 ETB
-0.32%
7 ngày qua
+0.001905 ETB
+1.59%
30 ngày qua
+0.000388 ETB
+0.32%
1 năm qua
+0.014364 ETB
+13.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.10520843 Hôm nay
0.12181991 Cao nhất
0.12363379
0.10520843 Hôm nay
0.12181991 Cao nhất
0.12363379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+5.17%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+2.21%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+4.17%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
+1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12261024 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12261024 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1193106
–
0.12702854
ETB
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09211514 ETB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.06256267
–
0.11991013
ETB
Năm biến động
-47.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05565007 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03442827
–
0.08257533
ETB
Năm biến động
+31.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0915016 ETB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0752839
–
0.10767523
ETB
Năm biến động
+30.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12069634 ETB
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.1073584
–
0.12363379
ETB
Năm biến động
+13.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.