Tỷ giá Pula Botswana sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ETB
Cập nhật
1
BWP
=
11.68499168
ETB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = Br11.68499168 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = P0.08557986 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br11.68499168
Hiện tại
Br11.68499168
Cao nhất
Br11.68499168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.68499168 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.122032 ETB
-1.03%
30 ngày qua
+0.36473 ETB
+3.22%
1 năm qua
+0.2104 ETB
+1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
10.77606484 Hôm nay
11.68499168 Cao nhất
12.25462348
10.77606484 Hôm nay
11.68499168 Cao nhất
12.25462348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
+2.67%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+3.17%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
-2.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.80120947 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.20589942 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.90415337
–
4.48399828
ETB
Năm biến động
+0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
4.09999905 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.94198043
–
4.24451298
ETB
Năm ổn định
-0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
6.09285831 ETB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
4.02758315
–
9.40616323
ETB
Năm biến động
+117.99%
2025
Tỷ giá trung bình
10.21862528 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
8.91569701
–
11.83589037
ETB
Năm biến động
+29.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.80120947 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.03857313
–
12.25462348
ETB
BWP giảm giá
-1.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.