Tỷ giá Kwanza Angola sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = ETB
Cập nhật
1
AOA
=
0.17877669
ETB
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = Br0.17877669 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Kz5.59357047 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.17877669
Hiện tại
Br0.17877669
Cao nhất
Br0.17975575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17877669 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000661 ETB
-0.37%
7 ngày qua
+0.002171 ETB
+1.23%
30 ngày qua
+0.002949 ETB
+1.68%
1 năm qua
+0.009597 ETB
+5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.16723255 Hôm nay
0.17877669 Cao nhất
0.17996182
0.16723255 Hôm nay
0.17877669 Cao nhất
0.17996182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17706535 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AOA tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11371522 ETB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.08902613
–
0.12779048
ETB
Năm biến động
+19.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08392831 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06606055
–
0.10754493
ETB
Năm biến động
-36.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09333143 ETB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.06562752
–
0.1402676
ETB
Năm biến động
+106.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15190002 ETB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.13711111
–
0.17056591
ETB
Năm biến động
+21.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17706535 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16803026
–
0.17996182
ETB
AOA tăng giá
+5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.