Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Burundi cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BIF
Cập nhật
1
ETB
=
18.20807822
BIF
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = FBu18.20807822 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = Br0.05492068 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu18.20474638
Hiện tại
FBu18.20807822
Cao nhất
FBu18.34561611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.20807822 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.181813 BIF
-0.99%
7 ngày qua
-0.115158 BIF
-0.63%
30 ngày qua
-0.232797 BIF
-1.26%
1 năm qua
-0.964067 BIF
-5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
18.20474638 Hôm nay
18.20807822 Cao nhất
19.27433231
18.20474638 Hôm nay
18.20807822 Cao nhất
19.27433231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
-2.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 46.47775553 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.32699061 BIF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
38.43429637
–
40.7629705
BIF
ETB giảm giá
-5.71%
2023
Tỷ giá trung bình
46.47775553 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.20226809
–
52.1767083
BIF
Năm biến động
+31.24%
2024
Tỷ giá trung bình
39.64312769 BIF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
22.82958846
–
50.86283404
BIF
Năm biến động
-54.29%
2025
Tỷ giá trung bình
21.38045623 BIF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
18.9163766
–
23.69200799
BIF
Năm biến động
-17.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.50289246 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.20474638
–
19.21979786
BIF
ETB giảm giá
-4.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.