Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = CLF
Cập nhật
1
ETB
=
0.000152
CLF
-2.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = UF0.000152 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = Br6,578.78 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UF0.00015131
Hiện tại
UF0.000152
Cao nhất
UF0.00015315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.000152 CLF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000004 CLF
-2.35%
7 ngày qua
-0.000001 CLF
-0.54%
30 ngày qua
-0.000002 CLF
-1.29%
1 năm qua
-0.000005 CLF
-3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.0001394 Hôm nay
0.000152 Cao nhất
0.00015715
0.0001394 Hôm nay
0.000152 Cao nhất
0.00015715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.05%
Tháng 12
-5.13%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+5.69%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-3.05%
Tháng 5
+2.52%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+3.39%
Tháng 9
+3.41%
Tháng 10
-2.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00061083 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00061083 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00054733
–
0.00073075
CLF
Năm biến động
-8.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00055577 CLF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00052226
–
0.00061784
CLF
Năm biến động
-0.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00047038 CLF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00027337
–
0.00063255
CLF
Năm biến động
-50.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0001856 CLF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00014768
–
0.00029327
CLF
Năm biến động
-47.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00015125 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001394
–
0.00015646
CLF
Năm biến động
+2.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.