Tỷ giá Birr Ethiopia sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = PYG

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Guarani Paraguay 36.21688309 PYG
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs36.21688309 Hiện tại Gs36.21688309 Cao nhất Gs36.39927871
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.21688309 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.210439 PYG
-0.58%
7 ngày qua
+0.450972 PYG
+1.26%
30 ngày qua
+0.397072 PYG
+1.11%
1 năm qua
-9.940405 PYG
-21.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.82573546
Hôm nay
36.21688309
Cao nhất
46.15728824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.03%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-3.69%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-3.84%
Tháng 4
-5.11%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 134.42216779 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 134.42216779 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
130.19662424 – 142.26314893 PYG
Năm ổn định -2.38%
2023
Tỷ giá trung bình 133.13905291 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
129.35124257 – 139.00002596 PYG
ETB giảm giá -5.73%
2024
Tỷ giá trung bình 103.33083738 PYG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
60.92767322 – 131.91609818 PYG
Năm biến động -52.85%
2025
Tỷ giá trung bình 54.89609904 PYG
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
42.24924849 – 63.22986964 PYG
Năm biến động -30.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.52418451 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.82573546 – 43.90923943 PYG
Năm biến động -14.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.