Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = VND
Cập nhật
1
ETB
=
156.63027924
VND
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ₫156.63027924 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = Br0.00638446 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫156.62608833
Hiện tại
₫156.63027924
Cao nhất
₫156.70109715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
156.63027924 VND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.859997 VND
-0.55%
7 ngày qua
-1.137774 VND
-0.72%
30 ngày qua
-2.822232 VND
-1.77%
1 năm qua
-14.422352 VND
-8.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
156.62608833 Hôm nay
156.63027924 Cao nhất
172.27336066
156.62608833 Hôm nay
156.63027924 Cao nhất
172.27336066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-2.94%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 450.68943683 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
450.68943683 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
439.42385777
–
473.85655417
VND
ETB giảm giá
-4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
435.41998699 VND
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
428.32036378
–
446.53070436
VND
Năm ổn định
-2.33%
2024
Tỷ giá trung bình
345.0152747 VND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
199.2166518
–
448.80792769
VND
Năm biến động
-53.64%
2025
Tỷ giá trung bình
187.86895992 VND
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
168.62546496
–
204.00693171
VND
Năm biến động
-15.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
160.45208347 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
156.62608833
–
170.92976923
VND
ETB giảm giá
-7.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.