Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = XCD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Đô la Đông Caribê 0.0166379 XCD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0166379 Hiện tại $0.0166379 Cao nhất $0.0166379
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0166379 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000055 XCD
-0.33%
7 ngày qua
+0.000174 XCD
+1.06%
30 ngày qua
+0.000055 XCD
+0.33%
1 năm qua
-0.001031 XCD
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01645493
Hôm nay
0.0166379
Cao nhất
0.0176693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05205581 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05205581 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05032144 – 0.05498576 XCD
ETB giảm giá -8.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04937808 XCD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.04789683 – 0.05090744 XCD
ETB giảm giá -4.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0372378 XCD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.02112621 – 0.04835362 XCD
Năm biến động -55.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0195385 XCD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01732376 – 0.02161256 XCD
Năm biến động -17.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01671342 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01645493 – 0.01753949 XCD
ETB giảm giá -4.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.