Tỷ giá Euro sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la Suriname cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = SRD
Cập nhật
1
EUR
=
41.89210277
SRD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = $41.89210277 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = €0.02387085 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$41.89210277
Hiện tại
$41.89210277
Cao nhất
$41.89210277
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.89210277 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.003875 SRD
+0.01%
7 ngày qua
-0.267855 SRD
-0.64%
30 ngày qua
-0.505237 SRD
-1.19%
1 năm qua
-2.764782 SRD
-6.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
41.84979181 Hôm nay
41.89210277 Cao nhất
46.11973766
41.84979181 Hôm nay
41.89210277 Cao nhất
46.11973766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-3.07%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.57231359 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.42503721 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.70458721
–
34.11990719
SRD
Năm biến động
+44.17%
2023
Tỷ giá trung bình
39.63158011 SRD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
33.24828366
–
43.08706817
SRD
Năm biến động
+19.23%
2024
Tỷ giá trung bình
35.83685137 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
31.0998332
–
40.58468991
SRD
Năm biến động
-10.04%
2025
Tỷ giá trung bình
42.18181224 SRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
35.96768492
–
46.48037625
SRD
Năm biến động
+22.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.57231359 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.84979181
–
46.11973766
SRD
EUR giảm giá
-6.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.