Tỷ giá Euro sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Euro sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = STD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Dobra São Tomé và Príncipe 24,954.5 STD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db24,954.5 Hiện tại Db24,954.5 Cao nhất Db24,954.5
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24,954.5 STD
2026-11-01
24 giờ qua
-11.128183 STD
-0.04%
7 ngày qua
-10.037294 STD
-0.04%
30 ngày qua
-99.582534 STD
-0.40%
1 năm qua
-743.426385 STD
-2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24,766.97
Hôm nay
24,954.5
Cao nhất
26,833.19
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25,219.88 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23,339.96 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21,780.39 – 24,826.14 STD
Năm biến động +1.69%
2023
Tỷ giá trung bình 24,451.16 STD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
23,316.79 – 25,662.23 STD
EUR tăng giá +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 24,114.04 STD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
23,061.63 – 24,961.41 STD
EUR giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 25,192.73 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
22,829.36 – 26,440.43 STD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25,219.88 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24,766.97 – 26,833.19 STD
EUR giảm giá -4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.