Tỷ giá Euro sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = TTD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Trinidad và Tobago 7.55818871 TTD
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$7.55387774 Hiện tại TT$7.55818871 Cao nhất TT$7.60660155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.55818871 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.036217 TTD
-0.48%
7 ngày qua
-0.006423 TTD
-0.08%
30 ngày qua
-0.026038 TTD
-0.34%
1 năm qua
-0.281311 TTD
-3.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.54418053
Hôm nay
7.55818871
Cao nhất
8.17888755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.44%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.67149705 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.15394267 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.52241509 – 7.80041428 TTD
Năm biến động -5.66%
2023
Tỷ giá trung bình 7.34332472 TTD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
7.10480509 – 7.63488077 TTD
EUR tăng giá +3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 7.34391207 TTD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
7.0293478 – 7.61571434 TTD
EUR giảm giá -6.43%
2025
Tỷ giá trung bình 7.67149705 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.94852488 – 8.06323712 TTD
Năm biến động +13.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.67119106 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.54418053 – 8.17888755 TTD
EUR giảm giá -5.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.