Tỷ giá Đô la Fiji sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Kwanza Angola cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = AOA

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Kwanza Angola 403.35763199 AOA
-1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz403.17060785 Hiện tại Kz403.35763199 Cao nhất Kz406.82648605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
403.35763199 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-4.186169 AOA
-1.03%
7 ngày qua
-4.277149 AOA
-1.05%
30 ngày qua
-4.515158 AOA
-1.11%
1 năm qua
+4.064647 AOA
+1.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
397.56990607
Hôm nay
403.35763199
Cao nhất
420.52221713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.77%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 407.70148525 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 210.6948204 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
184.02791894 – 260.98667458 AOA
Năm biến động -12.47%
2023
Tỷ giá trung bình 307.31836695 AOA
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
226.18495687 – 380.07802758 AOA
Năm biến động +66.74%
2024
Tỷ giá trung bình 387.49683333 AOA
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
364.10250834 – 434.9510139 AOA
Năm biến động +3.67%
2025
Tỷ giá trung bình 401.67740696 AOA
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
387.12963749 – 411.07250925 AOA
Năm ổn định +2.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 407.70148525 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
401.1416166 – 420.52221713 AOA
Năm ổn định +0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.