Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BBD
Cập nhật
1
FJD
=
0.89138477
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 FJD = $0.89138477 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $1.12185 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.89138477
Hiện tại
$0.89138477
Cao nhất
$0.89138477
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89138477 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.00259 BBD
-0.29%
30 ngày qua
+0.003009 BBD
+0.34%
1 năm qua
+0.018663 BBD
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.87178258 Hôm nay
0.89138477 Cao nhất
0.9163803
0.87178258 Hôm nay
0.89138477 Cao nhất
0.9163803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.91442408 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.91442408 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85591889
–
0.96056866
BBD
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89720521 BBD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.86717107
–
0.93138054
BBD
Năm ổn định
+1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.88904233 BBD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.85956807
–
0.91617041
BBD
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.87837348 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8489685
–
0.89655945
BBD
Năm ổn định
+2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.89193838 BBD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.87676998
–
0.9163803
BBD
Năm ổn định
+1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.