Tỷ giá Đô la Fiji sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BRL
Cập nhật
1
FJD
=
2.44222
BRL
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = R$2.44222 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $0.40946352 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$2.42426266
Hiện tại
R$2.44222
Cao nhất
R$2.44864805
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44222 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.021072 BRL
+0.87%
7 ngày qua
+0.051857 BRL
+2.17%
30 ngày qua
+0.126673 BRL
+5.47%
1 năm qua
+0.079511 BRL
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.20710072 Hôm nay
2.44222 Cao nhất
2.45515818
2.20710072 Hôm nay
2.44222 Cao nhất
2.45515818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.90%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
+2.77%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
+5.16%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.45588586 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.35978698 BRL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.18357032
–
2.68425012
BRL
Năm biến động
-9.21%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24047355 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11306836
–
2.47903235
BRL
Năm biến động
-7.10%
2024
Tỷ giá trung bình
2.39688505 BRL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.17238756
–
2.90061027
BRL
Năm biến động
+20.20%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45588586 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.31333918
–
2.70390029
BRL
Năm biến động
-10.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.29629982 BRL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.20710072
–
2.44864805
BRL
FJD tăng giá
+0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.