Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = DJF

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Franc Djibouti 78.92436191 DJF
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj78.25140402 Hiện tại Fdj78.92436191 Cao nhất Fdj79.27451029
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.92436191 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.154955 DJF
-0.20%
7 ngày qua
-0.627132 DJF
-0.79%
30 ngày qua
-0.144804 DJF
-0.18%
1 năm qua
+0.925424 DJF
+1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
77.51366388
Hôm nay
78.92436191
Cao nhất
81.50644194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 81.39030772 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 81.39030772 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.71237504 – 85.72977796 DJF
Năm biến động -4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 79.77492777 DJF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
77.11855399 – 82.74845966 DJF
Năm ổn định +1.56%
2024
Tỷ giá trung bình 79.03988182 DJF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
76.42762308 – 81.44170918 DJF
FJD giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 78.11515269 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.45732957 – 79.73209772 DJF
Năm ổn định +2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79.37766168 DJF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
77.8850373 – 81.50644194 DJF
Năm ổn định +0.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.