Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Dominica cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = DOP
Cập nhật
1
FJD
=
26.91005452
DOP
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = RD$26.91005452 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.03716083 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$26.88014449
Hiện tại
RD$26.91005452
Cao nhất
RD$26.92864299
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.91005452 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.181813 DOP
-0.67%
7 ngày qua
-0.315954 DOP
-1.16%
30 ngày qua
+0.39927 DOP
+1.51%
1 năm qua
-1.217775 DOP
-4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
25.86948519 Hôm nay
26.91005452 Cao nhất
28.71457127
25.86948519 Hôm nay
26.91005452 Cao nhất
28.71457127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-4.27%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-2.72%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 27.09598144 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.13721702 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.9482621
–
27.34578114
DOP
Năm biến động
-6.20%
2023
Tỷ giá trung bình
25.116837 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.21451835
–
26.47296203
DOP
FJD tăng giá
+4.54%
2024
Tỷ giá trung bình
26.42080227 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
25.40613004
–
27.67346004
DOP
Năm ổn định
-0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
27.09598144 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.49930014
–
28.45241615
DOP
FJD tăng giá
+5.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.98883516 DOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
25.86948519
–
28.71457127
DOP
FJD giảm giá
-3.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.