Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = DZD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Dinar Algeria 60.57468124 DZD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج59.95863795 Hiện tại د.ج60.57468124 Cao nhất د.ج60.58677962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.57468124 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.139579 DZD
+0.23%
7 ngày qua
+0.247259 DZD
+0.41%
30 ngày qua
+0.973554 DZD
+1.63%
1 năm qua
+3.273739 DZD
+5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
56.63589128
Hôm nay
60.57468124
Cao nhất
60.73747463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 64.98816431 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.98816431 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.08167092 – 69.02358916 DZD
Năm biến động -5.45%
2023
Tỷ giá trung bình 60.97786801 DZD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
58.38153663 – 63.12272196 DZD
Năm ổn định -0.87%
2024
Tỷ giá trung bình 59.62497768 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
57.63426749 – 61.24976879 DZD
FJD giảm giá -4.70%
2025
Tỷ giá trung bình 57.80330988 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.53016739 – 58.95154039 DZD
Năm ổn định -2.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.79164755 DZD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
56.89268015 – 60.73747463 DZD
FJD tăng giá +6.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.