Tỷ giá Đô la Fiji sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Euro cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = EUR
Cập nhật
1
FJD
=
0.39598782
EUR
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = €0.39598782 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $2.52533021 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.39598782
Hiện tại
€0.39598782
Cao nhất
€0.39780512
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39598782 EUR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00004 EUR
-0.01%
7 ngày qua
-0.00197 EUR
-0.49%
30 ngày qua
-0.000651 EUR
-0.16%
1 năm qua
+0.017594 EUR
+4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.37153155 Hôm nay
0.39598782 Cao nhất
0.40168208
0.37153155 Hôm nay
0.39598782 Cao nhất
0.40168208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43432953 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43432953 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40767311
–
0.46034195
EUR
Năm biến động
+1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41454133 EUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.39988504
–
0.42995929
EUR
Năm ổn định
-1.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41078368 EUR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.4024091
–
0.42174784
EUR
Năm ổn định
+0.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38903508 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37153155
–
0.4201246
EUR
Năm biến động
-9.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39442946 EUR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.37381682
–
0.40168208
EUR
FJD tăng giá
+5.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.